
Quả cầu tuyết tiếng Anh là gì?
snowball
Quả cầu tuyết tiếng Anh là snowball, đọc là /ˈsnəʊbɔːl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsnəʊbɔːl/quả cầu tuyết
Câu ví dụ
He throws a snowball.
/hiː θrəʊz ə ˈsnəʊbɔːl/Bạn ấy ném quả cầu tuyết.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ゆきだま
中文
- 雪球
हिन्दी
- बर्फ़ का गोला
Português
- bola de neve
Deutsch
- Schneeball
Cập nhật: