
Gấu bông tiếng Anh là gì?
teddy bear
Gấu bông tiếng Anh là teddy bear, đọc là /ˈtedi beə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtedi beə/gấu bông
Câu ví dụ
I sleep with my teddy bear.
/aɪ sliːp wɪð maɪ ˈtedi beə/Con ngủ với gấu bông.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- くまのぬいぐるみ
中文
- 泰迪熊
हिन्दी
- टेडी बियर
Português
- ursinho de pelúcia
Deutsch
- Teddybär
Cập nhật: