
Ô tô đồ chơi tiếng Anh là gì?
toy car
Ô tô đồ chơi tiếng Anh là toy car, đọc là /tɔɪ kɑː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɔɪ kɑː/ô tô đồ chơi
Câu ví dụ
My toy car is fast.
/maɪ tɔɪ kɑːr ɪz fɑːst/Ô tô đồ chơi của con chạy nhanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おもちゃのくるま
中文
- 玩具汽车
हिन्दी
- खिलौना कार
Português
- carrinho
Deutsch
- Spielzeugauto
Cập nhật: