
Máy bay đồ chơi tiếng Anh là gì?
toy plane
Máy bay đồ chơi tiếng Anh là toy plane, đọc là /tɔɪ pleɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɔɪ pleɪn/máy bay đồ chơi
Câu ví dụ
My toy plane can fly.
/maɪ tɔɪ pleɪn kən flaɪ/Máy bay đồ chơi của con bay được.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おもちゃのひこうき
中文
- 玩具飞机
हिन्दी
- खिलौना हवाई जहाज़
Português
- aviãozinho
Deutsch
- Spielzeugflugzeug
Cập nhật: