
Tàu hỏa đồ chơi tiếng Anh là gì?
toy train
Tàu hỏa đồ chơi tiếng Anh là toy train, đọc là /tɔɪ treɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɔɪ treɪn/tàu hỏa đồ chơi
Câu ví dụ
The toy train goes choo choo.
/ðə tɔɪ treɪn ɡəʊz tʃuː tʃuː/Tàu hỏa đồ chơi kêu xình xịch.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おもちゃのでんしゃ
中文
- 玩具火车
हिन्दी
- खिलौना रेलगाड़ी
Português
- trenzinho
Deutsch
- Spielzeugeisenbahn
Cập nhật: