
Con rối tiếng Anh là gì?
puppet
Con rối tiếng Anh là puppet, đọc là /ˈpʌpɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpʌpɪt/con rối
Câu ví dụ
The puppet can talk.
/ðə ˈpʌpɪt kən tɔːk/Con rối biết nói.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あやつりにんぎょう
中文
- 木偶
हिन्दी
- कठपुतली
Português
- fantoche
Deutsch
- Handpuppe
Cập nhật: