
Bông hoa tiếng Anh là gì?
flower
Bông hoa tiếng Anh là flower, đọc là /ˈflaʊə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈflaʊə/bông hoa
Câu ví dụ
A red flower.
/ə red ˈflaʊə/Một bông hoa đỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はな
中文
- 花
हिन्दी
- फूल
Português
- flor
Deutsch
- Blume
Cập nhật: