
Khu rừng tiếng Anh là gì?
forest
Khu rừng tiếng Anh là forest, đọc là /ˈfɒrɪst/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfɒrɪst/khu rừng
Câu ví dụ
Many animals live in the forest.
/ˈmeni ˈænɪməlz lɪv ɪn ðə ˈfɒrɪst/Nhiều con vật sống trong rừng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- もり
中文
- 森林
हिन्दी
- जंगल
Português
- floresta
Deutsch
- Wald
Cập nhật: