
Cỏ tiếng Anh là gì?
grass
Cỏ tiếng Anh là grass, đọc là /ɡrɑːs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɡrɑːs/cỏ
Câu ví dụ
The grass is green.
/ðə ɡrɑːs ɪz ɡriːn/Cỏ màu xanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- くさ
中文
- 草
हिन्दी
- घास
Português
- grama
Deutsch
- Gras
Cập nhật: