
Chiếc lá tiếng Anh là gì?
leaf
Chiếc lá tiếng Anh là leaf, đọc là /liːf/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/liːf/chiếc lá
Câu ví dụ
A green leaf.
/ə ɡriːn liːf/Một chiếc lá xanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はっぱ
中文
- 叶子
हिन्दी
- पत्ता
Português
- folha
Deutsch
- Blatt
Cập nhật: