
Hòn đảo tiếng Anh là gì?
island
Hòn đảo tiếng Anh là island, đọc là /ˈaɪlənd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈaɪlənd/hòn đảo
Câu ví dụ
A small island in the sea.
/ə smɔːl ˈaɪlənd ɪn ðə siː/Một hòn đảo nhỏ giữa biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- しま
中文
- 岛
हिन्दी
- द्वीप
Português
- ilha
Deutsch
- Insel
Cập nhật: