
Kẻng tam giác tiếng Anh là gì?
triangle
Kẻng tam giác tiếng Anh là triangle, đọc là /ˈtraɪæŋɡl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtraɪæŋɡl/kẻng tam giác
Câu ví dụ
Ting! I play the triangle.
/tɪŋ | aɪ pleɪ ðə ˈtraɪæŋɡəl/Ting! Con gõ kẻng tam giác.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- トライアングル
中文
- 三角铁
हिन्दी
- ट्रायंगल
Português
- triângulo
Deutsch
- Triangel
Cập nhật: