
Sáo dọc tiếng Anh là gì?
recorder
Sáo dọc tiếng Anh là recorder, đọc là /rɪˈkɔːdə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/rɪˈkɔːdə/sáo dọc
Câu ví dụ
I play the recorder at school.
/aɪ pleɪ ðə rɪˈkɔːdər ət skuːl/Con thổi sáo dọc ở trường.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- リコーダー
中文
- 竖笛
हिन्दी
- रिकॉर्डर
Português
- flauta doce
Deutsch
- Blockflöte
Cập nhật: