
Giá nhạc tiếng Anh là gì?
music stand
Giá nhạc tiếng Anh là music stand, đọc là /ˈmjuːzɪk stænd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmjuːzɪk stænd/giá nhạc
Câu ví dụ
The music is on the music stand.
/ðə ˈmjuːzɪk ɪz ɒn ðə ˈmjuːzɪk stænd/Bản nhạc ở trên giá nhạc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- 譜面台
中文
- 乐谱架
हिन्दी
- संगीत स्टैंड
Português
- estante de partitura
Deutsch
- Notenständer
Cập nhật: