
Đàn phím điện tiếng Anh là gì?
keyboard
Đàn phím điện tiếng Anh là keyboard, đọc là /ˈkiːbɔːd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkiːbɔːd/đàn phím điện
Câu ví dụ
I play the keyboard at school.
/aɪ pleɪ ðə ˈkiːbɔːd ət skuːl/Con chơi đàn organ ở trường.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- キーボード
中文
- 电子琴
हिन्दी
- कीबोर्ड
Português
- teclado
Deutsch
- Keyboard
Cập nhật: