
Kèn harmonica tiếng Anh là gì?
harmonica
Kèn harmonica tiếng Anh là harmonica, đọc là /hɑːˈmɒnɪkə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hɑːˈmɒnɪkə/kèn harmonica
Câu ví dụ
Blow the harmonica.
/bləʊ ðə hɑːˈmɒnɪkə/Thổi kèn harmonica.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ハーモニカ
中文
- 口琴
हिन्दी
- माउथ ऑर्गन
Português
- gaita
Deutsch
- Mundharmonika
Cập nhật: