
Đàn tranh tiếng Anh là gì?
dan tranh
Đàn tranh tiếng Anh là dan tranh, đọc là /dæn træŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/dæn træŋ/đàn tranh
Câu ví dụ
Grandma plays the dan tranh.
/ˈɡrændmɑː pleɪz ðə dɑːn træŋ/Bà chơi đàn tranh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ダンチャン
中文
- 越南筝
हिन्दी
- दान त्रान्ह
Português
- dan tranh
Deutsch
- Dan Tranh
Cập nhật: