
Phách castanet tiếng Anh là gì?
castanets
Phách castanet tiếng Anh là castanets, đọc là /ˌkæstəˈnets/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌkæstəˈnets/phách castanet
Câu ví dụ
Click clack go the castanets.
/klɪk klæk ɡəʊ ðə kæstəˈnets/Lách cách, cái phách kêu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カスタネット
中文
- 响板
हिन्दी
- कैस्टनेट्स
Português
- castanholas
Deutsch
- Kastagnetten
Cập nhật: