
Chị, em gái tiếng Anh là gì?
sister
Chị, em gái tiếng Anh là sister, đọc là /ˈsɪstə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɪstə/chị, em gái
Câu ví dụ
This is my sister.
/ðɪs ɪz maɪ ˈsɪstə/Đây là chị gái con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あね・いもうと
中文
- 姐姐、妹妹
हिन्दी
- बहन
Português
- irmã
Deutsch
- Schwester
Cập nhật: