
Bà tiếng Anh là gì?
grandmother
Bà tiếng Anh là grandmother, đọc là /ˈɡrænmʌðə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡrænmʌðə/bà
Câu ví dụ
My grandmother tells stories.
/maɪ ˈɡrændmʌðə telz ˈstɔːriz/Bà kể chuyện cho con nghe.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おばあさん
中文
- 奶奶、外婆
हिन्दी
- दादी
Português
- avó
Deutsch
- Großmutter
Cập nhật: