
Cô, dì tiếng Anh là gì?
aunt
Cô, dì tiếng Anh là aunt, đọc là /ɑːnt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɑːnt/cô, dì
Câu ví dụ
My aunt makes cakes.
/maɪ ɑːnt meɪks keɪks/Cô của con làm bánh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おば
中文
- 阿姨
हिन्दी
- चाची
Português
- tia
Deutsch
- Tante
Cập nhật: