
Ông bà tiếng Anh là gì?
grandparents
Ông bà tiếng Anh là grandparents, đọc là /ˈɡrænpeərənts/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡrænpeərənts/ông bà
Câu ví dụ
I visit my grandparents.
/aɪ ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrændpeərənts/Con đi thăm ông bà.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- そふぼ
中文
- 祖父母
हिन्दी
- दादा-दादी
Português
- avós
Deutsch
- Großeltern
Cập nhật: