
Ông tiếng Anh là gì?
grandfather
Ông tiếng Anh là grandfather, đọc là /ˈɡrænfɑːðə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡrænfɑːðə/ông
Câu ví dụ
My grandfather reads the paper.
/maɪ ˈɡrændfɑːðə riːdz ðə ˈpeɪpə/Ông con đọc báo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おじいさん
中文
- 爷爷、外公
हिन्दी
- दादा
Português
- avô
Deutsch
- Großvater
Cập nhật: