
Phao bơi tiếng Anh là gì?
swim ring
Phao bơi tiếng Anh là swim ring, đọc là /swɪm rɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/swɪm rɪŋ/phao bơi
Câu ví dụ
I swim with a swim ring.
/aɪ swɪm wɪð ə swɪm rɪŋ/Con bơi với phao bơi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うきわ
中文
- 游泳圈
हिन्दी
- स्विमिंग ट्यूब
Português
- boia
Deutsch
- Schwimmring
Cập nhật: