
Ván lướt sóng tiếng Anh là gì?
surfboard
Ván lướt sóng tiếng Anh là surfboard, đọc là /ˈsɜːfbɔːd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɜːfbɔːd/ván lướt sóng
Câu ví dụ
He rides a surfboard.
/hiː raɪdz ə ˈsɜːfbɔːd/Anh ấy cưỡi ván lướt sóng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- サーフボード
中文
- 冲浪板
हिन्दी
- सर्फ़बोर्ड
Português
- prancha de surfe
Deutsch
- Surfbrett
Cập nhật: