
Lâu đài cát tiếng Anh là gì?
sandcastle
Lâu đài cát tiếng Anh là sandcastle, đọc là /ˈsændkɑːsl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsændkɑːsl/lâu đài cát
Câu ví dụ
We build a sandcastle.
/wiː bɪld ə ˈsændkɑːsəl/Chúng con xây lâu đài cát.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すなのおしろ
中文
- 沙堡
हिन्दी
- रेत का महल
Português
- castelo de areia
Deutsch
- Sandburg
Cập nhật: