
Cái xô tiếng Anh là gì?
bucket
Cái xô tiếng Anh là bucket, đọc là /ˈbʌkɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbʌkɪt/cái xô
Câu ví dụ
I fill the bucket with sand.
/aɪ fɪl ðə ˈbʌkɪt wɪð sænd/Con đổ đầy cát vào xô.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- バケツ
中文
- 小桶
हिन्दी
- बाल्टी
Português
- balde
Deutsch
- Eimer
Cập nhật: