
Cá đuối tiếng Anh là gì?
stingray
Cá đuối tiếng Anh là stingray, đọc là /ˈstɪŋreɪ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈstɪŋreɪ/cá đuối
Câu ví dụ
The stingray is flat.
/ðə ˈstɪŋreɪ ɪz flæt/Cá đuối dẹt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- えい
中文
- 魟鱼
हिन्दी
- स्टिंगरे
Português
- arraia
Deutsch
- Stachelrochen
Cập nhật: