
Vỏ sò tiếng Anh là gì?
seashell
Vỏ sò tiếng Anh là seashell, đọc là /ˈsiːʃel/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsiːʃel/vỏ sò
Câu ví dụ
I found a seashell on the beach.
/aɪ faʊnd ə ˈsiːʃel ɒn ðə biːtʃ/Con nhặt được vỏ sò trên bãi biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かいがら
中文
- 贝壳
हिन्दी
- सीपी
Português
- concha
Deutsch
- Muschel
Cập nhật: