
Gấu Bắc Cực tiếng Anh là gì?
polar bear
Gấu Bắc Cực tiếng Anh là polar bear, đọc là /ˈpəʊlə beə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpəʊlə beə/gấu Bắc Cực
Câu ví dụ
The polar bear is white.
/ðə ˈpəʊlə beər ɪz waɪt/Gấu Bắc Cực màu trắng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ホッキョクグマ
中文
- 北极熊
हिन्दी
- ध्रुवीय भालू
Português
- urso-polar
Deutsch
- Eisbär
Cập nhật: