
Khỉ đột tiếng Anh là gì?
gorilla
Khỉ đột tiếng Anh là gorilla, đọc là /ɡəˈrɪlə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɡəˈrɪlə/khỉ đột
Câu ví dụ
The gorilla is very strong.
/ðə ɡəˈrɪlə ɪz ˈveri strɒŋ/Khỉ đột rất khỏe.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ゴリラ
中文
- 大猩猩
हिन्दी
- गोरिल्ला
Português
- gorila
Deutsch
- Gorilla
Cập nhật: