
Chim cánh cụt tiếng Anh là gì?
penguin
Chim cánh cụt tiếng Anh là penguin, đọc là /ˈpeŋɡwɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpeŋɡwɪn/chim cánh cụt
Câu ví dụ
The penguin can swim.
/ðə ˈpeŋɡwɪn kən swɪm/Chim cánh cụt biết bơi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ペンギン
中文
- 企鹅
हिन्दी
- पेंगुइन
Português
- pinguim
Deutsch
- Pinguin
Cập nhật: