
Chim ruồi tiếng Anh là gì?
hummingbird
Chim ruồi tiếng Anh là hummingbird, đọc là /ˈhʌmɪŋbɜːd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhʌmɪŋbɜːd/chim ruồi
Câu ví dụ
The hummingbird is very small.
/ðə ˈhʌmɪŋbɜːd ɪz ˈveri smɔːl/Chim ruồi rất nhỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ハチドリ
中文
- 蜂鸟
हिन्दी
- हमिंगबर्ड
Português
- beija-flor
Deutsch
- Kolibri
Cập nhật: