
Cú mèo tiếng Anh là gì?
owl
Cú mèo tiếng Anh là owl, đọc là /aʊl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/aʊl/cú mèo
Câu ví dụ
The owl says hoot hoot.
/ði aʊl sez huːt huːt/Con cú kêu hú hú.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ふくろう
中文
- 猫头鹰
हिन्दी
- उल्लू
Português
- coruja
Deutsch
- Eule
Cập nhật: