
Gà mái tiếng Anh là gì?
hen
Gà mái tiếng Anh là hen, đọc là /hen/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hen/gà mái
Câu ví dụ
The hen lays an egg.
/ðə hen leɪz ən eɡ/Gà mái đẻ trứng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- めんどり
中文
- 母鸡
हिन्दी
- मुर्गी
Português
- galinha
Deutsch
- Henne
Cập nhật: