
Chim hồng hạc tiếng Anh là gì?
flamingo
Chim hồng hạc tiếng Anh là flamingo, đọc là /fləˈmɪŋɡəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fləˈmɪŋɡəʊ/chim hồng hạc
Câu ví dụ
The flamingo is pink.
/ðə fləˈmɪŋɡəʊ ɪz pɪŋk/Chim hồng hạc màu hồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- フラミンゴ
中文
- 火烈鸟
हिन्दी
- फ़्लेमिंगो
Português
- flamingo
Deutsch
- Flamingo
Cập nhật: