
Phòng ăn tiếng Anh là gì?
dining room
Phòng ăn tiếng Anh là dining room, đọc là /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ăn
Câu ví dụ
We eat dinner in the dining room.
/wiː iːt ˈdɪnər ɪn ðə ˈdaɪnɪŋ ruːm/Cả nhà ăn tối trong phòng ăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ダイニング
中文
- 餐厅
हिन्दी
- खाने का कमरा
Português
- sala de jantar
Deutsch
- Esszimmer
Cập nhật: