
5 / 8
snowball
/ˈsnəʊbɔːl/quả cầu tuyết
He throws a snowball.
/hiː θrəʊz ə ˈsnəʊbɔːl/Bạn ấy ném quả cầu tuyết.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈsnəʊbɔːl/quả cầu tuyết
He throws a snowball.
/hiː θrəʊz ə ˈsnəʊbɔːl/Bạn ấy ném quả cầu tuyết.