
3 / 8
mittens
/ˈmɪtnz/găng tay len
My mittens keep my hands warm.
/maɪ ˈmɪtənz kiːp maɪ hændz wɔːm/Găng tay giữ ấm cho tay con.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈmɪtnz/găng tay len
My mittens keep my hands warm.
/maɪ ˈmɪtənz kiːp maɪ hændz wɔːm/Găng tay giữ ấm cho tay con.