
29 / 34
radish
/ˈrædɪʃ/củ cải đỏ
The radish is red.
/ðə ˈrædɪʃ ɪz red/Củ cải đỏ màu đỏ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈrædɪʃ/củ cải đỏ
The radish is red.
/ðə ˈrædɪʃ ɪz red/Củ cải đỏ màu đỏ.