
4 / 34
cabbage
/ˈkæbɪdʒ/bắp cải
The cabbage is round.
/ðə ˈkæbɪdʒ ɪz raʊnd/Bắp cải tròn.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈkæbɪdʒ/bắp cải
The cabbage is round.
/ðə ˈkæbɪdʒ ɪz raʊnd/Bắp cải tròn.