
34 / 35
skateboard
/ˈskeɪtbɔːd/ván trượt
He rides a skateboard.
/hiː raɪdz ə ˈskeɪtbɔːd/Bạn ấy trượt ván.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈskeɪtbɔːd/ván trượt
He rides a skateboard.
/hiː raɪdz ə ˈskeɪtbɔːd/Bạn ấy trượt ván.