
14 / 35
helicopter
/ˈhelɪkɒptə/máy bay trực thăng
The helicopter flies up.
/ðə ˈhelɪkɒptə flaɪz ʌp/Trực thăng bay lên.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈhelɪkɒptə/máy bay trực thăng
The helicopter flies up.
/ðə ˈhelɪkɒptə flaɪz ʌp/Trực thăng bay lên.