
1 / 20
puppet
/ˈpʌpɪt/con rối
The puppet can talk.
/ðə ˈpʌpɪt kən tɔːk/Con rối biết nói.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈpʌpɪt/con rối
The puppet can talk.
/ðə ˈpʌpɪt kən tɔːk/Con rối biết nói.