
21 / 23
tennis
/ˈtenɪs/quần vợt
She plays tennis.
/ʃiː pleɪz ˈtenɪs/Cô ấy chơi quần vợt.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈtenɪs/quần vợt
She plays tennis.
/ʃiː pleɪz ˈtenɪs/Cô ấy chơi quần vợt.