
19 / 23
swimming
/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
I go swimming in summer.
/aɪ ɡəʊ ˈswɪmɪŋ ɪn ˈsʌmə/Con đi bơi vào mùa hè.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
I go swimming in summer.
/aɪ ɡəʊ ˈswɪmɪŋ ɪn ˈsʌmə/Con đi bơi vào mùa hè.