
16 / 23
scuba diving
/ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/lặn có bình khí
Scuba divers swim with fish.
/ˈskuːbə ˈdaɪvəz swɪm wɪð fɪʃ/Thợ lặn bơi cùng đàn cá.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/lặn có bình khí
Scuba divers swim with fish.
/ˈskuːbə ˈdaɪvəz swɪm wɪð fɪʃ/Thợ lặn bơi cùng đàn cá.