
14 / 23
martial arts
/ˈmɑːʃl ɑːts/võ thuật
She does martial arts.
/ʃiː dʌz ˈmɑːʃəl ɑːts/Bạn ấy tập võ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈmɑːʃl ɑːts/võ thuật
She does martial arts.
/ʃiː dʌz ˈmɑːʃəl ɑːts/Bạn ấy tập võ.