
12 / 23
horse riding
/hɔːs ˈraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
I like horse riding.
/aɪ laɪk hɔːs ˈraɪdɪŋ/Con thích cưỡi ngựa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/hɔːs ˈraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
I like horse riding.
/aɪ laɪk hɔːs ˈraɪdɪŋ/Con thích cưỡi ngựa.