
1 / 8
shopping trolley
/ˈʃɒpɪŋ ˈtrɒli/xe đẩy hàng
I push the shopping trolley.
/aɪ pʊʃ ðə ˈʃɒpɪŋ ˈtrɒli/Con đẩy xe đẩy hàng.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈʃɒpɪŋ ˈtrɒli/xe đẩy hàng
I push the shopping trolley.
/aɪ pʊʃ ðə ˈʃɒpɪŋ ˈtrɒli/Con đẩy xe đẩy hàng.